Lịch âm tháng 4 năm 2026
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 114 | 215 | 316 | 417 | 518 | ||
| 619 | 720 | 821 | 922 | 1023 | 1124 | 1225 |
| 1326 | 1427 | 1528 | 1629 | 171/3 | 182 | 193 |
| 204 | 215 | 226 | 237 | 248 | 259 | 2610 |
| 2711 | 2812 | 2913 | 3014 |
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm. Chấm đỏ là ngày hoàng đạo. Ô viền đậm là hôm nay. Khi bạn nhập năm sinh ở khung bên dưới, các ngày hợp hoặc xung tuổi bạn được ghi chữ “hợp” hoặc “xung”.
Ngày tốt tháng 4 năm 2026
Các ngày hoàng đạo không trùng ngày kiêng kỵ theo lịch truyền thống (Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương công kỵ, Nguyệt tận). Mang tính tham khảo văn hóa; việc cụ thể còn tùy tuổi và hoàn cảnh của bạn.
Xem cho tuổi của bạn
Đang xem cho năm sinh · ·
Xin gõ 4 số, từ 1920 đến 2026. Người sinh tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch, trước Tết, tính theo năm trước.