Lịch âm tháng 6 năm 2025
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | ||||||
| 27 | 38 | 49 | 510 | 611 | 712 | 813 |
| 914 | 1015 | 1116 | 1217 | 1318 | 1419 | 1520 |
| 1621 | 1722 | 1823 | 1924 | 2025 | 2126 | 2227 |
| 2328 | 2429 | 251/6 | 262 | 273 | 284 | 295 |
| 306 |
Số lớn là ngày dương, số nhỏ là ngày âm. Chấm đỏ là ngày hoàng đạo. Ô viền đậm là hôm nay. Khi bạn nhập năm sinh ở khung bên dưới, các ngày hợp hoặc xung tuổi bạn được ghi chữ “hợp” hoặc “xung”.
Ngày tốt tháng 6 năm 2025
Các ngày hoàng đạo không trùng ngày kiêng kỵ theo lịch truyền thống (Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương công kỵ, Nguyệt tận). Mang tính tham khảo văn hóa; việc cụ thể còn tùy tuổi và hoàn cảnh của bạn.
Xem cho tuổi của bạn
Đang xem cho năm sinh · ·
Xin gõ 4 số, từ 1920 đến 2026. Người sinh tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch, trước Tết, tính theo năm trước.